400
S-invoiceNhà cung cấp dùng chung mã này cho 8 tình huống khác nhau — đối chiếu mô tả để chọn đúng trường hợp.
Trường hợp 1
BAD_REQUEST_INVOICE_NOT_USE_OTHER_FEE
Mô tả: Lỗi Viettel trả về khi phát hành hóa đơn.
Cách xử lý: Tích chọn mục 'Sử dụng phí, lệ phí' ở phần Cấu hình trên trang HĐĐT, sau đó phát hành lại hóa đơn.
Trường hợp 2
BAD_REQUEST_INVALID_DECIMAL_POINT_QUANTUM
Mô tả: Cấu hình số thập phân
Cách xử lý: Kiểm tra lại cấu hình số thập phân
Trường hợp 3
BAD_REQUEST_EXISTS_OTHER_USB_SIGN_PROCESSING
Mô tả: Có hóa đơn đang xử lý chưa được ký
Cách xử lý: Xóa hết nháp đã tạo r lấy chuỗi hash
Trường hợp 4
Dữ liệu đầu vào sai
Mô tả: Payload chưa đúng chuẩn Viettel.
Cách xử lý: GET: soát tham số trên URL. POST JSON/XML: soát cú pháp bằng công cụ JSON / XML hóa đơn. POST FormParam: soát lại tham số.
Tài liệu gốc của nhà cung cấp Trường hợp 5
TAX_CODE_REQUIRED
Mô tả: Mã số thuế bắt buộc nhập.
Cách xử lý: Payload thiếu MST — bổ sung trường MST.
Tài liệu gốc của nhà cung cấp Trường hợp 6
TAX_CODE_INVALID
Mô tả: Mã số thuế không hợp lệ.
Cách xử lý: Soát lại MST bằng công cụ Kiểm tra mã số thuế (sai checksum là hỏng ngay ở bước này).
Tài liệu gốc của nhà cung cấp Trường hợp 7
INVOICE_NO_REQUIRED
Mô tả: Số hóa đơn bắt buộc, không được bỏ trống.
Cách xử lý: Bổ sung số hóa đơn vào payload.
Tài liệu gốc của nhà cung cấp Trường hợp 8
INVOICE_NULL
Mô tả: Không tìm thấy hóa đơn — sai định dạng hoặc hóa đơn chưa có trên hệ thống.
Cách xử lý: Kiểm tra lại số hóa đơn gửi sang có chính xác không.
Tài liệu gốc của nhà cung cấp 